quay (n) nghĩa tiếng Anh là
cranking
/ˈkræŋkɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cranking
Nghe phát âm giọng Mỹ của cranking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quay (n)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cranking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cranking: quay (n)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cranking