quay lại với nghĩa tiếng Anh là
hearken back to
/ˈhɑːkən bæk tə/
(phrasal verb)
quay lại với còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hearken back to
Nghe phát âm giọng Mỹ của hearken back to
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quay lại với
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hearken back to
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hearken back to: quay lại với
Mở Rộng