quay lại nghĩa tiếng Anh là
revert to
/rɪˈvɜːrt tuː/
(phrasal v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quay lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của revert to
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan revert to: quay lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
revert to