quay cuồng nghĩa tiếng Anh là
dizzy
/ˈdɪzi/
(adj)
quay cuồng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dizzy
Nghe phát âm giọng Mỹ của dizzy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quay cuồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dizzy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dizzy: quay cuồng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dizzy