quashing (n) (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Dập tắt
quashing phiên âm IPA là /kwɒʃ/
quashing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của quashing
Nghe phát âm giọng Mỹ của quashing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dập tắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của quashing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan quashing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
quashing