quang cảnh xung quanh nghĩa tiếng Anh là
surroundings
/səˈraʊndɪŋz/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của surroundings
Nghe phát âm giọng Mỹ của surroundings
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quang cảnh xung quanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của surroundings
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan surroundings: quang cảnh xung quanh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
surroundings