quan sát nghĩa tiếng Anh là
observed
/əbˈzɜːrvd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quan sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của observed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan observed: quan sát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
observed