quần phồng nghĩa tiếng Anh là
pantaloon
/ˌpæntəˈluːn/
(n)
quần phồng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pantaloon
Nghe phát âm giọng Mỹ của pantaloon
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quần phồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pantaloon
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pantaloon: quần phồng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pantaloon