quản lý khách sạn nghĩa tiếng Anh là
concierge
/ˌkɒnsɪˈɛəʒ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của concierge
Nghe phát âm giọng Mỹ của concierge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quản lý khách sạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của concierge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan concierge: quản lý khách sạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
concierge