quan liêu nghĩa tiếng Anh là
officialism
/əˈfɪʃəlɪzəm/
(n)
quan liêu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của officialism
Nghe phát âm giọng Mỹ của officialism
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quan liêu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của officialism
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan officialism: quan liêu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
officialism