quần dài kiểu cổ nghĩa tiếng Anh là
pantaloon
/ˌpæntəˈluːn/
(n)(noun)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pantaloon
Nghe phát âm giọng Mỹ của pantaloon
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quần dài kiểu cổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pantaloon
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pantaloon: quần dài kiểu cổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pantaloon