Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quần áo thường ngày
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Alltagskleidung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Alltagskleidung: quần áo thường ngày
Mở Rộng