quần áo đã giặt nghĩa tiếng Đức là
Wäsche
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quần áo đã giặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wäsche
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wäsche: quần áo đã giặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Wäsche