qualified (adj) nghĩa tiếng Việt là
Hạn chế
qualified phiên âm IPA là /ˈkwɒlɪfaɪd/
qualified còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của qualified
Nghe phát âm giọng Mỹ của qualified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hạn chế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của qualified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan qualified
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
qualified