qualifications (n) nghĩa tiếng Việt là
Bằng cấp
qualifications phiên âm IPA là /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃənz/
qualifications còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của qualifications
Nghe phát âm giọng Mỹ của qualifications
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bằng cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của qualifications
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan qualifications
Mở Rộng