quái thai (khi sinh) nghĩa tiếng Đức là
Missbildung
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Missbildung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quái thai (khi sinh)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Missbildung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Missbildung: quái thai (khi sinh)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Missbildung