quá trình tôi luyện nghĩa tiếng Đức là
Härtung
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Härtung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quá trình tôi luyện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Härtung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Härtung: quá trình tôi luyện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Härtung