quá trình phát triển sự nghiệp nghĩa tiếng Đức là
Werdegang
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Werdegang
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quá trình phát triển sự nghiệp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Werdegang
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Werdegang: quá trình phát triển sự nghiệp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Werdegang