qua rồi nghĩa tiếng Anh là
past
/pæst/
(adj)(n)
qua rồi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của past
Nghe phát âm giọng Mỹ của past
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của qua rồi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của past
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan past: qua rồi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
past