quá mức tự tin nghĩa tiếng Anh là
overweening
/ˌəʊvəˈwiːnɪŋ/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của overweening
Nghe phát âm giọng Mỹ của overweening
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quá mức tự tin
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của overweening
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan overweening: quá mức tự tin
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
overweening