qua đời nghĩa tiếng Đức là
versterben
(v)(Present tense)
qua đời còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của versterben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của qua đời
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của versterben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versterben: qua đời
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versterben