quá đáng, cắt cổ (giá cả) nghĩa tiếng Anh là
exorbitant
/ɪɡˈzɔːrbɪtənt/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exorbitant
Nghe phát âm giọng Mỹ của exorbitant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quá đáng, cắt cổ (giá cả)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exorbitant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exorbitant: quá đáng, cắt cổ (giá cả)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exorbitant