quả cảm nghĩa tiếng Anh là
mettled
/ˈmɛtəld/
(adj)
quả cảm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mettled
Nghe phát âm giọng Mỹ của mettled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quả cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mettled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mettled: quả cảm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mettled