pushed forward (phrasal verb - past tense) nghĩa tiếng Việt là
đã đẩy tới
pushed forward còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pushed forward
Nghe phát âm giọng Mỹ của pushed forward
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đẩy tới
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pushed forward
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pushed forward
Mở Rộng