pushed (v)(past) nghĩa tiếng Việt là
đã đẩy
pushed phiên âm IPA là /pʊʃt/
pushed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pushed
Nghe phát âm giọng Mỹ của pushed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đẩy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pushed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pushed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pushed