push off (Prasal v) nghĩa tiếng Việt là
Rời đi
push off phiên âm IPA là /pʊʃ ɒf/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của push off
Nghe phát âm giọng Mỹ của push off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rời đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của push off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan push off
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
push off