purloined (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã ăn cắp
purloined phiên âm IPA là /pɜːrˈlɔɪnd/
purloined còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của purloined
Nghe phát âm giọng Mỹ của purloined
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ăn cắp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của purloined
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan purloined
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
purloined