purée phiên âm IPA là /pjʊˈreɪ/
purée còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của purée
Nghe phát âm giọng Mỹ của purée
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rau nghiền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của purée
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan purée
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
purée