pupil (n) nghĩa tiếng Việt là
con mắt
pupil phiên âm IPA là /ˈpjuːpəl/
pupil còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pupil
Nghe phát âm giọng Mỹ của pupil
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của con mắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pupil
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pupil
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pupil