pulchritudinous (adj) nghĩa tiếng Việt là
xinh đẹp
pulchritudinous phiên âm IPA là /ˌpʊlkrɪˈtjuːdɪnəs/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pulchritudinous
Nghe phát âm giọng Mỹ của pulchritudinous
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xinh đẹp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pulchritudinous
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pulchritudinous
Mở Rộng