puddles (n)(plural) nghĩa tiếng Việt là
vũng nước
puddles phiên âm IPA là /ˈpʌdəls/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của puddles
Nghe phát âm giọng Mỹ của puddles
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vũng nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của puddles
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan puddles
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
puddles