prüde (adj) nghĩa tiếng Việt là
kín đáo
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kín đáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của prüde
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prüde
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prüde