providing (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang cung cấp
providing phiên âm IPA là /prəˈvaɪdɪŋ/
providing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của providing
Nghe phát âm giọng Mỹ của providing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang cung cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của providing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan providing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
providing