provides (v) (present) nghĩa tiếng Việt là
cung cấp
provides phiên âm IPA là /prəˈvaɪdz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của provides
Nghe phát âm giọng Mỹ của provides
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cung cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của provides
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan provides
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
provides