protectorate (n) nghĩa tiếng Việt là
xứ bảo hộ
protectorate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của protectorate
Nghe phát âm giọng Mỹ của protectorate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xứ bảo hộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của protectorate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan protectorate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
protectorate