promptitude (n) nghĩa tiếng Việt là
đúng giờ
promptitude phiên âm IPA là /ˈprɑːmptətuːd/
promptitude còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của promptitude
Nghe phát âm giọng Mỹ của promptitude
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đúng giờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của promptitude
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan promptitude
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
promptitude