promiscuous nghĩa tiếng Việt là
Rắc rối
promiscuous còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của promiscuous
Nghe phát âm giọng Mỹ của promiscuous
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rắc rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của promiscuous
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan promiscuous
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
promiscuous