profligate nghĩa tiếng Việt là
lộn xộn
profligate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của profligate
Nghe phát âm giọng Mỹ của profligate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lộn xộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của profligate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan profligate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
profligate