prison inmate n nghĩa tiếng Việt là
Tù nhân
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của prison inmate
Nghe phát âm giọng Mỹ của prison inmate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tù nhân
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prison inmate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prison inmate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prison inmate