primate phiên âm IPA là /ˈpraɪmeɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của primate
Nghe phát âm giọng Mỹ của primate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của động vật linh trưởng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của primate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan primate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
primate