primacy (n) nghĩa tiếng Việt là
ưu thế
primacy phiên âm IPA là /ˈpraɪməsi/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của primacy
Nghe phát âm giọng Mỹ của primacy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ưu thế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của primacy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan primacy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
primacy