pricking (v) nghĩa tiếng Việt là
châm vào
pricking phiên âm IPA là /ˈprɪkɪŋ/
pricking còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pricking
Nghe phát âm giọng Mỹ của pricking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của châm vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pricking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pricking
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pricking