prey item (n) nghĩa tiếng Việt là
Món mồi
prey item phiên âm IPA là /preɪ ˈaɪtəm/
prey item còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của prey item
Nghe phát âm giọng Mỹ của prey item
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Món mồi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prey item
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prey item
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prey item