press up against (v) nghĩa tiếng Việt là
áp sát
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của press up against
Nghe phát âm giọng Mỹ của press up against
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của áp sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của press up against
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan press up against
Mở Rộng