preside (v) nghĩa tiếng Việt là
chủ tọa
preside phiên âm IPA là /prɪˈzaɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chủ tọa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của preside
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan preside
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
preside