presents (n) nghĩa tiếng Việt là
quà tặng
presents phiên âm IPA là /ˈprɛznts/
presents còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của presents
Nghe phát âm giọng Mỹ của presents
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quà tặng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của presents
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan presents
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
presents