presage (v) nghĩa tiếng Việt là
báo hiệu
presage phiên âm IPA là /ˈprɛsɪdʒ/
presage còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của presage
Nghe phát âm giọng Mỹ của presage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của báo hiệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của presage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan presage
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
presage