Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của premeditate
Nghe phát âm giọng Mỹ của premeditate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Suy tính trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của premeditate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan premeditate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
premeditate