premature infant (n)(phrase) nghĩa tiếng Việt là
Trẻ sinh non
premature infant còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của premature infant
Nghe phát âm giọng Mỹ của premature infant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trẻ sinh non
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của premature infant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan premature infant
Mở Rộng