prefacing (v) nghĩa tiếng Việt là
dẫn nhập
prefacing phiên âm IPA là /ˈprɛfəsɪŋ/
prefacing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của prefacing
Nghe phát âm giọng Mỹ của prefacing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dẫn nhập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prefacing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prefacing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prefacing